menu_book
見出し語検索結果 "khao khát" (1件)
khao khát
日本語
動切望する
Cô ấy khao khát được tự do.
彼女は自由を切望している。
swap_horiz
類語検索結果 "khao khát" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khao khát" (2件)
Cô ấy khao khát được tự do.
彼女は自由を切望している。
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
私は視覚障害者を支援するツールを開発したいと強く願っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)